Người khiếm thị bẩm sinh không có hình ảnh thị giác trong giấc mơ. Giấc mơ của họ vẫn đầy đủ câu chuyện, cảm xúc, người và nơi chốn, nhưng được dựng bằng âm thanh, xúc giác, mùi, vị và cảm giác chuyển động. Người mất thị lực sau khoảng 5–7 tuổi thường vẫn "thấy" trong mơ, dù hình ảnh có thể phai dần qua năm tháng. Một nghiên cứu ở Đan Mạch năm 2014 còn ghi nhận người khiếm thị bẩm sinh có tỷ lệ ác mộng cao hơn.
Giấc mơ không cần mắt
Với người sáng mắt, giấc mơ gần như đồng nghĩa với "thấy". Nhưng giấc mơ thật ra được dựng từ kho trải nghiệm mà não đã tích luỹ. Người chưa bao giờ có trải nghiệm thị giác thì não không có chất liệu để dựng hình ảnh — giống như người sáng mắt không mơ thấy được một màu chưa từng tồn tại. Điều đó không làm giấc mơ của họ nghèo nàn; nó chỉ được "kể" bằng ngôn ngữ của những giác quan khác.
Nghiên cứu của Meaidi và cộng sự, 2014
Nhóm của Amani Meaidi và Poul Jennum (Đan Mạch) đã thực hiện một trong những nghiên cứu kỹ nhất về đề tài này, công bố trên tạp chí Sleep Medicine năm 2014. Họ theo dõi ba nhóm: người khiếm thị bẩm sinh, người mất thị lực sau khi sinh, và người sáng mắt. Mỗi người ghi lại giấc mơ mỗi sáng trong bốn tuần, kèm bảng hỏi chi tiết về từng giác quan.
| Nhóm | Hình ảnh thị giác trong mơ | Các giác quan khác |
|---|---|---|
| Khiếm thị bẩm sinh | Không có | Âm thanh, xúc giác, vị, mùi xuất hiện nhiều hơn rõ rệt so với người sáng mắt |
| Mất thị lực sau khi sinh | Có, nhưng giảm dần theo thời gian kể từ khi mất thị lực | Cũng tăng so với người sáng mắt |
| Sáng mắt | Chủ đạo | Ít hơn |
Phát hiện nổi bật khác: người khiếm thị bẩm sinh có tỷ lệ ác mộng cao hơn hẳn hai nhóm còn lại. Nội dung ác mộng thường gắn với những nỗi lo rất cụ thể trong đời sống của họ: lạc đường, bị xe đâm, rơi xuống hố, đánh rơi gậy dò đường, bị chó cắn, bị mất đồ. Nhóm tác giả đặt giả thuyết rằng giấc mơ phản ánh những tình huống đe doạ mà người khiếm thị phải đối mặt thường xuyên khi thức.
Lưu ý: số người tham gia không lớn (vài chục người), nên con số cụ thể cần được xác nhận thêm; xu hướng chung thì khớp với các nghiên cứu trước.
Tuổi mất thị lực quan trọng thế nào
Từ nửa đầu thế kỷ 20, các nhà nghiên cứu đã để ý rằng tuổi mất thị lực quyết định việc giấc mơ có hình ảnh hay không. Các khảo sát, trong đó có nghiên cứu của Craig Hurovitz và cộng sự (1999) phân tích lời kể giấc mơ của người khiếm thị, cho thấy:
- Mất thị lực trước khoảng 5 tuổi: hiếm khi có hình ảnh thị giác trong mơ.
- Mất thị lực trong khoảng 5–7 tuổi: vùng chuyển tiếp, mỗi người mỗi khác.
- Mất thị lực sau khoảng 7 tuổi: thường vẫn giữ hình ảnh trong mơ, có người giữ suốt đời, có người thấy hình ảnh mờ dần, màu nhạt đi.
Những mốc tuổi này là ước lượng, không phải ranh giới cứng. Chúng gợi ý rằng khả năng "tưởng tượng bằng hình ảnh" cần được xây dựng trong những năm đầu đời, giai đoạn não phát triển mạnh.
Một giấc mơ "nghe" và "chạm" ra sao
Người khiếm thị bẩm sinh mô tả giấc mơ theo cách rất giàu chi tiết, chỉ là chi tiết khác:
- Nhận ra người trong mơ qua giọng nói, tiếng bước chân, mùi nước hoa, cái nắm tay.
- Biết mình đang ở đâu qua âm vang của căn phòng, mặt đường dưới chân, gió, nhiệt độ.
- Cảm nhận khoảng cách và không gian bằng chuyển động: đi bao nhiêu bước, rẽ bên nào.
- Vị của món ăn, mùi khói, mùi mưa có mặt thường xuyên hơn trong giấc mơ của họ so với người sáng mắt.
Helen Keller (1880–1968), người mất cả thị giác lẫn thính giác lúc khoảng 19 tháng tuổi, từng viết về giấc mơ của mình trong cuốn The World I Live In (1908). Bà mô tả những giấc mơ mang cảm giác, ý nghĩ, mùi vị và chuyển động — một bằng chứng sớm, dù là lời kể cá nhân, rằng giấc mơ vẫn trọn vẹn khi không có hình ảnh.
Mắt của người khiếm thị có chuyển động trong giấc ngủ REM không
Giai đoạn REM có tên từ những cử động mắt nhanh. Ở người khiếm thị bẩm sinh, nhiều nghiên cứu ghi nhận cử động mắt trong REM ít hơn hoặc khác so với người sáng mắt, nhưng giai đoạn REM và giấc mơ vẫn có đầy đủ. Điều này phù hợp với quan điểm cho rằng cử động mắt trong REM liên quan một phần đến việc "nhìn" cảnh trong mơ — dù cơ chế chính xác còn đang được nghiên cứu.
Năm 2003, nhóm của Helder Bértolo (Bồ Đào Nha) công bố một nghiên cứu cho rằng người khiếm thị bẩm sinh có thể có thành phần thị giác trong mơ, dựa trên tín hiệu điện não và việc họ vẽ lại giấc mơ. Kết quả này còn gây tranh cãi và chưa được lặp lại thuyết phục; phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ủng hộ quan điểm không có hình ảnh thị giác.
Điều này nói gì về giấc mơ của tất cả chúng ta
Nghiên cứu về giấc mơ của người khiếm thị trả lời một câu hỏi lớn hơn: giấc mơ được làm từ gì? Câu trả lời có vẻ là: từ chính trải nghiệm sống của người mơ. Não không phát minh ra giác quan mới trong mơ; nó tái tổ hợp những gì đã có. Đó cũng là lý do giấc mơ của người khiếm thị phản ánh những lo lắng cụ thể của đời sống hằng ngày — như giấc mơ thi cử của học sinh hay giấc mơ trễ chuyến bay của người hay đi công tác.
Góc nhìn hôm nay
Nếu có người thân hoặc bạn bè khiếm thị, hỏi họ kể về một giấc mơ là cách rất hay để hiểu thế giới của họ — với sự tôn trọng và tò mò chân thành. Ở Việt Nam, Hội Người mù Việt Nam và các trường dành cho trẻ khiếm thị (như trường Nguyễn Đình Chiểu ở Hà Nội và TP.HCM) là những nơi có thể tìm hiểu thêm về đời sống người khiếm thị. Đọc thêm: The World I Live In của Helen Keller có bản tiếng Anh miễn phí trên các thư viện số vì đã hết bản quyền.
Câu hỏi thường gặp
Người mù bẩm sinh có mơ không?
Có. Người khiếm thị bẩm sinh mơ đầy đủ như mọi người, với câu chuyện, cảm xúc và nhân vật, nhưng giấc mơ của họ được dựng bằng âm thanh, xúc giác, mùi, vị và chuyển động thay vì hình ảnh.
Người mù mơ thấy gì?
Người khiếm thị bẩm sinh không thấy hình ảnh trong mơ mà nghe giọng nói, cảm nhận đồ vật, mùi vị và không gian. Người mất thị lực sau khoảng 7 tuổi thường vẫn thấy hình ảnh trong mơ, dù có thể mờ dần theo năm tháng.
Người mù có hay gặp ác mộng không?
Nghiên cứu ở Đan Mạch năm 2014 cho thấy người khiếm thị bẩm sinh có tỷ lệ ác mộng cao hơn người sáng mắt. Nội dung thường gắn với những nỗi lo đời thường như lạc đường, bị xe đâm, đánh rơi gậy dò đường.
Mất thị lực bao nhiêu tuổi thì vẫn mơ thấy hình ảnh?
Các khảo sát gợi ý người mất thị lực sau khoảng 5–7 tuổi thường vẫn giữ hình ảnh trong mơ, còn người mất trước khoảng 5 tuổi hiếm khi có. Đây là mốc ước lượng, mỗi người mỗi khác.
Helen Keller mơ như thế nào?
Trong cuốn The World I Live In năm 1908, Helen Keller mô tả giấc mơ của bà gồm cảm giác, ý nghĩ, mùi vị và chuyển động. Đó là lời kể cá nhân nhưng phù hợp với các nghiên cứu về sau.