Giấc MộngWiki
Tìm
Khi giấc ngủ trục trặc

Ngưng thở khi ngủ: dấu hiệu nhận biết, chỉ số AHI và vì sao nguy hiểm

Ngưng thở khi ngủ là đường thở xẹp lặp lại trong đêm, làm oxy tụt và giấc ngủ vụn. Dấu hiệu: ngáy to xen quãng im bặt, buồn ngủ ngày. Bệnh chữa được.

Ngưng thở khi ngủ: dấu hiệu nhận biết, chỉ số AHI và vì sao nguy hiểm

Ngưng thở khi ngủ là tình trạng đường thở bị xẹp hoặc nhịp thở bị gián đoạn lặp đi lặp lại trong đêm, mỗi lần ít nhất 10 giây, làm oxy máu tụt và giấc ngủ bị cắt vụn. Dấu hiệu hay gặp nhất là ngáy to xen những quãng im bặt rồi thở hắt, sáng dậy không lại sức và buồn ngủ ban ngày. Nó nguy hiểm vì liên quan đến tăng huyết áp, bệnh tim mạch và tai nạn do ngủ gật — nhưng chữa được nếu được chẩn đoán.

Chuyện gì xảy ra trong một đêm ngưng thở

Có hai loại chính, khác nhau về cơ chế:

  • Ngưng thở tắc nghẽn (phổ biến nhất): người bệnh vẫn gắng thở, ngực bụng vẫn phập phồng, nhưng họng đã xẹp lại nên không khí không vào được.
  • Ngưng thở trung ương (ít gặp hơn): não tạm "quên" gửi tín hiệu thở, ngực bụng cũng nằm yên. Hay gặp ở người suy tim, sau đột quỵ, hoặc ở vùng núi cao.

Một chu kỳ ngưng thở tắc nghẽn diễn ra thế này: cơ họng chùng → đường thở xẹp → không khí ngừng → oxy máu tụt, CO₂ tăng → não báo động, đánh thức thoáng qua vài giây (người bệnh thường không nhớ) → cơ họng căng lại, thở hắt một hơi to → ngủ lại → lặp lại. Ở ca nặng, vòng này lặp lại 30 lần mỗi giờ hoặc hơn, tức hàng trăm lần một đêm. Người bệnh nằm đủ 8 tiếng nhưng gần như không có giấc ngủ liền mạch nào.

Đo mức độ: chỉ số AHI

Bác sĩ đánh giá bằng chỉ số ngưng – giảm thở (AHI): số lần ngưng thở và giảm thở trung bình mỗi giờ ngủ, đo qua đa ký giấc ngủ hoặc thiết bị đo tại nhà.

AHI (lần/giờ)Mức độ ở người lớn
Dưới 5Bình thường
5 – dưới 15Nhẹ
15 – dưới 30Trung bình
Từ 30 trở lênNặng

Ngưỡng ở trẻ em thấp hơn nhiều (thường từ 1 lần/giờ đã được xem là bất thường), nên trẻ cần bác sĩ nhi đánh giá riêng.

Bệnh này phổ biến tới đâu

Nghiên cứu đoàn hệ Wisconsin (Terry Young và cộng sự, đăng trên New England Journal of Medicine năm 1993) là một trong những công trình đầu tiên cho thấy ngưng thở khi ngủ phổ biến hơn nhiều so với người ta tưởng, và phần lớn người mắc chưa từng được chẩn đoán. Năm 2019, nhóm của Adam Benjafield ước tính trên tạp chí Lancet Respiratory Medicine rằng khoảng gần một tỷ người lớn 30–69 tuổi trên thế giới có ngưng thở tắc nghẽn ở mức AHI từ 5 trở lên, trong đó khoảng 400 triệu người ở mức trung bình – nặng. Đây là ước tính dựa trên mô hình, nhưng nó cho thấy quy mô: bệnh rất thường gặp và phần lớn đang "ẩn".

Người châu Á, dù trung bình ít béo phì hơn, vẫn mắc với tỷ lệ đáng kể vì cấu trúc xương hàm mặt (hàm dưới nhỏ, lùi) làm đường thở hẹp sẵn. Vì vậy "tôi đâu có mập" không phải lý do để loại trừ.

Dấu hiệu nhận biết

Ban đêm (thường do người nằm cạnh phát hiện)

  • Ngáy to, đều, nhiều đêm.
  • Những quãng im bặt 10 giây đến hơn một phút, rồi thở hắt, sặc, khịt mạnh.
  • Trằn trọc, vã mồ hôi, tiểu đêm nhiều lần.
  • Tỉnh giấc với cảm giác nghẹt thở.

Ban ngày

  • Buồn ngủ, ngủ gật khi ngồi yên: xem tivi, họp, ngồi sau xe, đang lái xe.
  • Sáng dậy đau đầu, khô miệng, ngủ không lại sức.
  • Khó tập trung, hay quên, dễ cáu.
  • Giảm ham muốn tình dục.

Phụ nữ thường có biểu hiện "kín" hơn: mệt mỏi, mất ngủ, đau đầu buổi sáng, trầm buồn hơn là ngáy to, nên dễ bị bỏ sót.

Ai dễ mắc

  • Nam giới; phụ nữ sau mãn kinh.
  • Thừa cân, vòng cổ to.
  • Hàm dưới nhỏ, lùi; lưỡi to; amidan to.
  • Tuổi trung niên trở lên.
  • Nghẹt mũi mạn tính.
  • Uống rượu buổi tối, hút thuốc.
  • Người có tăng huyết áp khó kiểm soát, rung nhĩ, đái tháo đường type 2, suy tim.
  • Trẻ em có amidan, VA quá phát.

Vì sao nguy hiểm

Cần nói chính xác: phần lớn những gì ta biết về hệ quả lâu dài đến từ nghiên cứu quan sát, nghĩa là ngưng thở khi ngủ liên quan với các bệnh dưới đây; mức độ nhân quả với từng bệnh vẫn đang được nghiên cứu. Những liên quan được ghi nhận nhiều nhất:

  • Tăng huyết áp, đặc biệt loại khó kiểm soát dù dùng nhiều thuốc. Mỗi lần ngưng thở, cơ thể tiết hormone căng thẳng, huyết áp vọt lên.
  • Rung nhĩ và các rối loạn nhịp tim khác.
  • Đột quỵ, bệnh mạch vành — nguy cơ cao hơn ở người ngưng thở nặng không điều trị.
  • Rối loạn chuyển hoá: kháng insulin, đái tháo đường type 2.
  • Tai nạn giao thông và tai nạn lao động do buồn ngủ — đây là hệ quả trực tiếp và nhãn tiền nhất.

🔴 Nếu bạn thấy buồn ngủ khi đang lái xe: dừng xe ở chỗ an toàn và nghỉ. Ly cà phê hay mở cửa kính không phải giải pháp; chúng chỉ kéo dài thêm vài phút trước cơn ngủ gật tiếp theo.

Chẩn đoán và điều trị: biết để không sợ

Chẩn đoán dựa vào đa ký giấc ngủ qua đêm ở bệnh viện, hoặc đa ký hô hấp tại nhà cho người có nguy cơ cao và không có bệnh phức tạp kèm theo. Bài "Đi khám giấc ngủ" trong danh mục này mô tả chi tiết một đêm đo diễn ra thế nào.

Các hướng điều trị mà bác sĩ cân nhắc tuỳ mức độ và cơ địa:

  • Máy thở áp lực dương liên tục (CPAP): bơm luồng khí nhẹ qua mặt nạ, như một "thanh nẹp bằng gió" giữ họng không xẹp. Phương pháp này do bác sĩ Colin Sullivan ở Sydney công bố năm 1981 và đến nay vẫn là điều trị chuẩn cho ngưng thở trung bình – nặng. Tuần đầu nhiều người khó chịu với mặt nạ; chọn đúng cỡ và được hướng dẫn kỹ giúp dễ quen hơn.
  • Máng đẩy hàm do nha sĩ làm riêng, đưa hàm dưới ra trước một chút khi ngủ — thường dùng cho ca nhẹ đến trung bình.
  • Tư thế: một số người chỉ ngưng thở khi nằm ngửa.
  • Giảm cân nếu thừa cân; bớt rượu buổi tối.
  • Phẫu thuật trong một số trường hợp chọn lọc (cắt amidan ở trẻ em, chỉnh hình mũi họng, chỉnh hàm…).

Không có loại thuốc nào chữa được ngưng thở tắc nghẽn thông thường; ngược lại, thuốc an thần và thuốc ngủ có thể làm nó nặng hơn. Đó là thêm một lý do không tự dùng thuốc ngủ khi chưa được khám.

Khi nào cần đi khám

  • Có người thấy bạn ngừng thở khi ngủ, dù chỉ vài lần.
  • Ngáy to hầu hết các đêm kèm buồn ngủ ban ngày.
  • Ngủ gật khi lái xe hoặc suýt gây tai nạn vì buồn ngủ.
  • Tăng huyết áp khó kiểm soát, rung nhĩ, đột quỵ — nên hỏi bác sĩ có cần tầm soát không.
  • Trẻ ngáy, ngủ há miệng, có lúc ngưng thở.

Nơi khám: chuyên khoa hô hấp, tai mũi họng, thần kinh, hoặc đơn vị/trung tâm giấc ngủ của bệnh viện; trẻ em → bác sĩ nhi. Nhờ người nhà quay một đoạn video ngắn lúc bạn ngủ — với bác sĩ, vài phút hình ảnh có giá trị hơn nhiều lời kể.

Góc nhìn hôm nay

Hội chứng "Pickwick" — đặt theo cậu bé béo hay ngủ gật Joe trong tiểu thuyết The Pickwick Papers của Charles Dickens (1836–1837) — từng là tên gọi y văn dùng cho người béo phì buồn ngủ ban ngày từ giữa thế kỷ 20. Ngày nay, giới y khoa hiểu rằng ngưng thở khi ngủ không chỉ là chuyện của người béo, và rằng một chiếc máy nhỏ đầu giường có thể đổi hẳn chất lượng sống của một người. Nếu người nhà bạn ngáy và hay ngủ gật, món quà thiết thực nhất có thể là một buổi hẹn khám giấc ngủ.

Câu hỏi thường gặp

Ngưng thở khi ngủ là gì?

Là tình trạng nhịp thở bị gián đoạn lặp đi lặp lại khi ngủ, mỗi lần ít nhất 10 giây, do đường thở xẹp (loại tắc nghẽn) hoặc do não tạm ngừng gửi tín hiệu thở (loại trung ương). Nó làm oxy máu tụt và giấc ngủ bị cắt vụn.

Làm sao biết mình bị ngưng thở khi ngủ?

Dấu hiệu gợi ý là ngáy to xen quãng im bặt rồi thở hắt, buồn ngủ ban ngày, sáng dậy đau đầu, khô miệng. Chỉ có đo giấc ngủ (đa ký giấc ngủ hoặc đa ký hô hấp tại nhà) mới chẩn đoán được.

Ngưng thở khi ngủ có nguy hiểm không?

Có. Nó liên quan đến tăng huyết áp, rung nhĩ, đột quỵ, rối loạn chuyển hoá, và trực tiếp làm tăng nguy cơ tai nạn do ngủ gật. Tin tốt là bệnh điều trị được, phổ biến nhất bằng máy thở áp lực dương.

Người gầy có bị ngưng thở khi ngủ không?

Có thể. Cấu trúc hàm mặt như hàm dưới nhỏ, lùi, amidan to hay nghẹt mũi mạn tính cũng làm đường thở hẹp, nên người không thừa cân, đặc biệt là người châu Á, vẫn có thể mắc.

Chỉ số AHI bao nhiêu là nặng?

Ở người lớn, AHI dưới 5 là bình thường, 5 đến dưới 15 là nhẹ, 15 đến dưới 30 là trung bình, từ 30 lần mỗi giờ trở lên là nặng. Trẻ em dùng ngưỡng thấp hơn.

Mở app Giấc Mộng

Gỡ nỗi lo trong mơ — mỗi giấc mơ một luật vật lý lạ

Mở app Giấc Mộng

Bài viết liên quan

Mở app Giấc Mộng

Gỡ nỗi lo trong mơ — mỗi giấc mơ một luật vật lý lạ

Mở app Giấc Mộng Xem app khác