Giấc MộngWiki
Tìm
Giấc mộng trong văn chương & nghệ thuật

Khúc hát ru thế giới: Brahms, Schubert và bản ru bị nhầm của Mozart

Wiegenlied của Brahms (1868) tặng Bertha Faber, Wiegenlied D 498 của Schubert (1816), còn khúc ru gán cho Mozart thật ra của Bernhard Flies (1796), viết ở Berlin.

Khúc hát ru thế giới: Brahms, Schubert và bản ru bị nhầm của Mozart

Ba khúc hát ru cổ điển phương Tây nổi tiếng nhất là Wiegenlied của Johannes Brahms (Op. 49 số 4, 1868), Wiegenlied của Franz Schubert (D 498, 1816), và khúc "Schlafe, mein Prinzchen" mà nhiều thế hệ gọi là "hát ru của Mozart" nhưng thật ra do Bernhard Flies sáng tác năm 1796. Nghiên cứu gần đây cho thấy hát ru ở mọi nền văn hoá có những nét chung: chậm, lặp lại, giai điệu êm, và người nghe ở nước khác vẫn nhận ra đó là bài ru.

Brahms: món quà cho một người bạn mới sinh con

Johannes Brahms (1833–1897) viết khúc Wiegenlied năm 1868 tặng Bertha Faber, một người bạn từ thời ông chỉ huy một dàn hợp xướng nữ ở Hamburg, khi bà sinh con trai thứ hai. Lời bài hát lấy từ tuyển tập thơ dân gian Đức Des Knaben Wunderhorn (Chiếc tù và kỳ diệu của cậu bé), mở đầu bằng câu Guten Abend, gut' Nacht (Chào buổi tối, chúc ngủ ngon). Khổ thứ hai do Georg Scherer viết thêm.

Chi tiết đẹp nhất: phần đệm piano của Brahms lồng vào giai điệu một bài hát dân gian Áo mà Bertha từng hát cho ông nghe khi họ còn trẻ ở Hamburg. Bài hát ru cho đứa con của bà vì thế mang theo một kỷ niệm riêng của hai người bạn.

Khúc hát được in năm 1868 trong tập Lieder Op. 49 và nhanh chóng trở thành một trong những giai điệu được biết đến nhiều nhất thế giới. Ngày nay nó có mặt trong hộp nhạc, đồ chơi trẻ em, và được phổ nhiều lời khác nhau trong nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt.

Schubert: bài ru của chàng trai 19 tuổi

Franz Schubert (1797–1828) viết khúc Wiegenlied D 498 năm 1816, khi mới 19 tuổi. Bài mở đầu bằng câu Schlafe, schlafe, holder süßer Knabe (Ngủ đi, ngủ đi, cậu bé ngọt ngào thân yêu). Tác giả lời không chắc chắn; trước đây có người gán cho nhà thơ Matthias Claudius, nhưng các nhà nghiên cứu hiện không khẳng định được.

Giai điệu Schubert ngắn, đơn giản, chuyển động êm như nhịp nôi đưa. Nó ít phổ biến bằng bản của Brahms ngoài châu Âu, nhưng là một trong những ca khúc (Lied) được yêu thích của Schubert, người để lại hơn sáu trăm ca khúc trong cuộc đời chỉ 31 năm.

"Hát ru của Mozart" không phải của Mozart

Khúc hát mở đầu bằng Schlafe, mein Prinzchen, schlaf ein (Ngủ đi, hoàng tử nhỏ của mẹ) trong nhiều thế kỷ được in dưới tên Mozart, và trong danh mục tác phẩm Mozart do Ludwig von Köchel lập năm 1862 nó mang số K. 350.

Về sau, các nhà âm nhạc học xác định khúc hát này là của Bernhard Flies, một bác sĩ kiêm nhà soạn nhạc nghiệp dư ở Berlin, sáng tác năm 1796 với lời của nhà thơ Friedrich Wilhelm Gotter. Sự nhầm lẫn bắt nguồn từ việc bài hát được in trong một tuyển tập các tác phẩm của Mozart không lâu sau khi ông mất. Trong các bản danh mục Köchel hiện đại, bài hát đã được chuyển xuống phần phụ lục dành cho những tác phẩm bị gán nhầm.

Đây là bài học về cách một tên tuổi lớn có thể "hút" những tác phẩm của người vô danh. Giai điệu vẫn đẹp, chỉ là tên người viết cần được trả lại cho đúng.

Những khúc ru khác trong nhạc cổ điển

Tác phẩmTác giảNămGhi chú
Wiegenlied D 498Franz Schubert1816Ca khúc giọng hát và piano
Schlafe, mein Prinzchen (K. 350 cũ)Bernhard Flies1796Từng bị gán nhầm cho Mozart
Berceuse Op. 57Frédéric Chopin1843–1844Cho piano độc tấu, tay trái lặp một mô-típ như nhịp đưa nôi
Wiegenlied Op. 49 số 4Johannes Brahms1868Tặng Bertha Faber
Berceuse Op. 16Gabriel Fauré1879Cho violin và piano
Berceuse trong vở ballet Chim lửaIgor Stravinsky1910Khúc ru u huyền ru cả vương quốc ác ma ngủ

Chữ berceuse trong tiếng Pháp có gốc từ berceau, nghĩa là cái nôi. Nhiều khúc berceuse cho nhạc cụ có phần đệm lặp đi lặp lại một hình nốt đều đặn, gợi chuyển động đưa nôi.

Vì sao hát ru ở đâu cũng giống nhau

Người Việt có hát ru ba miền với "à ơi", "ầu ơ" (chuyện này có trang riêng trong hệ). Người Đức có Wiegenlied, người Pháp có berceuse, người Nhật có komoriuta. Ngôn ngữ khác nhau, nhưng có vẻ chúng giống nhau ở những điểm cơ bản.

Nghiên cứu của Samuel Mehr và cộng sự

Năm 2018, nhóm của Samuel Mehr (Đại học Harvard) công bố trên tạp chí Current Biology một thí nghiệm: họ cho người nghe trực tuyến ở nhiều nước nghe những đoạn bài hát ngắn từ các nền văn hoá nhỏ khắp thế giới, rồi đoán chức năng của bài: hát ru, hát nhảy múa, hát chữa bệnh hay hát tình yêu. Người nghe nhận ra hát ru và bài nhảy múa cao hơn hẳn mức may rủi, dù chưa từng nghe ngôn ngữ ấy.

Năm 2019, nhóm công bố trên tạp chí Science một phân tích lớn hơn về âm nhạc ở hàng trăm xã hội, cho thấy hát ru có mặt ở rất nhiều nền văn hoá được khảo sát và có đặc điểm âm nhạc tương đồng.

Trẻ sơ sinh thư giãn với bài ru nước ngoài

Năm 2021, Bainbridge và cộng sự công bố trên tạp chí Nature Human Behaviour rằng trẻ sơ sinh ở Mỹ khi nghe những bài ru xa lạ từ các nền văn hoá khác, hát bằng ngôn ngữ trẻ chưa từng nghe, có các dấu hiệu thư giãn như nhịp tim chậm lại, so với khi nghe những bài hát không phải hát ru. Tức là có điều gì đó trong chính âm thanh của bài ru làm trẻ dịu xuống, không chỉ vì trẻ quen giọng cha mẹ.

Những nét chung

  • Nhịp chậm, đều, thường gần với nhịp đung đưa hay nhịp bước đi bế con.
  • Giai điệu đơn giản, ít nốt nhảy xa, hay đi xuống ở cuối câu.
  • Lặp lại nhiều, cả lời lẫn nhạc.
  • Âm điệu mềm, giọng hát nhỏ, ấm.

Góc nhìn hôm nay

Khúc ru là một trong những dạng âm nhạc cổ xưa và phổ biến nhất của loài người. Nó không cần nhạc cụ, không cần học, chỉ cần giọng của người thương. Các nghiên cứu nói trên cho thấy điều ông bà ta đã biết từ lâu: giọng hát chậm, đều, êm có tác dụng làm trẻ dịu xuống.

Vài gợi ý cho cha mẹ:

  • Không cần hát hay. Giọng của cha mẹ, dù lệch nhịp, vẫn quen thuộc và an ủi với con hơn mọi bản thu âm.
  • Lặp lại cùng một bài mỗi tối có thể giúp trẻ nhận ra tín hiệu sắp đến giờ ngủ.
  • Khi đặt con xuống, theo khuyến cáo ngủ an toàn của Viện Hàn lâm Nhi khoa Mỹ (AAP), hãy đặt trẻ sơ sinh nằm ngửa trên mặt nệm phẳng, chắc, trong nôi không có gối, chăn hay thú bông. Có thắc mắc về giấc ngủ của con, hãy hỏi bác sĩ nhi.
  • Muốn nghe bản cổ điển, hãy tìm các bản thu âm của những ca sĩ opera lớn cho Wiegenlied của Brahms và Schubert; bản piano Berceuse của Chopin là một khúc nhạc thư thái cho chính người lớn.

Lần tới nghe ai nói "khúc hát ru của Mozart", bạn có thể kể thêm câu chuyện về Bernhard Flies, người bác sĩ ở Berlin có một giai điệu sống lâu hơn tên tuổi mình.

Câu hỏi thường gặp

Bài hát ru của Brahms tên là gì?

Tên tiếng Đức là Wiegenlied, Op. 49 số 4, viết năm 1868, mở đầu bằng câu Guten Abend, gut' Nacht. Brahms viết tặng bạn mình là Bertha Faber khi bà sinh con trai thứ hai.

Hát ru của Mozart có phải của Mozart không?

Không. Khúc "Schlafe, mein Prinzchen, schlaf ein" từng được in dưới tên Mozart và mang số K. 350, nhưng thật ra do Bernhard Flies sáng tác năm 1796 với lời của Friedrich Wilhelm Gotter. Các danh mục hiện đại đã xếp nó vào nhóm tác phẩm bị gán nhầm.

Schubert có bài hát ru nào?

Nổi tiếng nhất là Wiegenlied D 498, viết năm 1816 khi Schubert 19 tuổi, mở đầu bằng câu Schlafe, schlafe, holder süßer Knabe. Tác giả lời bài hát chưa được xác định chắc chắn.

Vì sao hát ru làm trẻ dễ ngủ?

Hát ru thường chậm, lặp lại, giai điệu êm và đi xuống, giọng hát mềm. Nghiên cứu năm 2021 cho thấy trẻ sơ sinh có dấu hiệu thư giãn như nhịp tim chậm lại khi nghe cả những bài ru xa lạ từ nền văn hoá khác.

Berceuse là gì?

Berceuse là từ tiếng Pháp chỉ khúc hát ru, gốc từ chữ berceau nghĩa là cái nôi. Trong nhạc cổ điển, nhiều nhà soạn nhạc như Chopin, Fauré, Stravinsky viết những khúc berceuse cho nhạc cụ với phần đệm đều đặn như nhịp đưa nôi.

Mở app Giấc Mộng

Gỡ nỗi lo trong mơ — mỗi giấc mơ một luật vật lý lạ

Mở app Giấc Mộng

Bài viết liên quan

Mở app Giấc Mộng

Gỡ nỗi lo trong mơ — mỗi giấc mơ một luật vật lý lạ

Mở app Giấc Mộng Xem app khác